quen mặt

quen mặt

Người đàn ông đó rất quen mặt nhưng tôi không nhớ tên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã biết khuôn mặt, hình dáng của ai đó: "quen mặt" chỉ trạng thái nhận biết được một người nào đó qua gương mặt, thường do đã gặp nhiều lần hoặc thường xuyên nhìn thấy. Từ này nhấn mạnh việc nhận dạng dựa trên ngoại hình, không nhất thiết phải biết tên tuổi hay thông tin chi tiết.
    • Thân quen, quen thuộc về mặt hình thức: cũng có thể dùng để miêu tả một người khuôn mặt dễ nhận biết trong một bối cảnh nhất định.
dụ sử dụng
  • (Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy, có lẽ đã từng gặp trước đây.)
  • (Người bảo vệ nhận biết được những người hay lui tới qua gương mặt của họ.)
  • ( ấy người chủ quán thường thấy nhận ra qua khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quen mặt không quen tên": biết khuôn mặt nhưng không biết tên hoặc thông tin cá nhân.

    • công ty, tôi quen mặt không quen tên nhiều người. (Tôi nhận ra khuôn mặt nhiều đồng nghiệp nhưng không nhớ tên họ.)
  • "mặt quen mặt lạ": sự phân biệt giữa người đã biết người chưa biết.

    • Trong đám đông, anh ấy dễ dàng nhận ra mặt quen mặt lạ. (Anh ấy dễ phân biệt người quen người lạ trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Quen biết (tính từ): mối quan hệ xã hội, biết về nhau hơn chỉ nhận diện khuôn mặt.

    • Chúng tôi quen biết nhau từ thời đại học. (Chúng tôi mối quan hệ quen biết từ thời sinh viên.)
  • Nhận mặt (động từ): hành động nhận ra khuôn mặt của ai đó.

    • Cảnh sát đã nhận mặt nghi phạm qua camera. (Cảnh sát nhận ra khuôn mặt nghi phạm qua camera.)
Từ đồng nghĩa
  • Quen thuộc: đã biết , không còn xa lạ (có thể áp dụng cho cả người vật).
  • Thân quen: sự gần gũi, thân thiết (thường chỉ người).
  • Nhận diện được: khả năng nhận ra ai đó hoặc cái đó.
Thành ngữ liên quan
  • Quen mặt quen tên: biết cả khuôn mặt lẫn danh tính.
    • Sau nhiều lần gặp, anh ấy đã quen mặt quen tên với mọi người trong câu lạc bộ. (Anh ấy đã biết cả khuôn mặt tên tuổi của các thành viên trong câu lạc bộ.)